ỨNG DỤNG KHOA HỌC, CÔNG NGHỆ VÀ ĐỔI MỚI SÁNG TẠO TRONG PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ CHẤT LƯỢNG CAO VÀ KINH TẾ ĐÔ THỊ, THEO HƯỚNG BẮC NINH TRỞ THÀNH THÀNH PHỐ TRỰC THUỘC TRUNG ƯƠNG
GS.TS Dương Xuân Ngọc
Chủ tịch Hội Khoa học Bắc Ninh tại Hà Nội
Tóm tắt
Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và yêu cầu phát triển nhanh, bền vững, việc ứng dụng khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo trở thành động lực then chốt thúc đẩy phát triển dịch vụ chất lượng cao và kinh tế đô thị. Bài viết phân tích một cách hệ thống vai trò của khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo như là động lực nền tảng của phát triển dịch vụ chất lượng cao và kinh tế đô thị trong bối cảnh chuyển đổi mô hình tăng trưởng ở Việt Nam hiện nay. Trên cơ sở làm rõ cơ sở lý luận từ các văn kiện của Đảng, Đại hội XIII và các định hướng mới của Đại hội XIV, tiến hành đánh giá thực tiễn tại Bắc Ninh, chỉ ra những điểm nghẽn và mâu thuẫn phát triển, từ đó đề xuất định hướng chiến lược và hệ giải pháp mang tính đột phá nhằm thúc đẩy hình thành hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, phát triển kinh tế đô thị hiện đại, tạo tiền đề để Bắc Ninh sớm trở thành thành phố trực thuộc Trung ương.
Từ khóa
Khoa học, công nghệ; đổi mới sáng tạo; kinh tế đô thị; dịch vụ chất lượng cao; đô thị thông minh; Bắc Ninh.
1.Từ yêu cầu phát triển mới đến đòi hỏi tái cấu trúc động lực tăng trưởng
Sự chuyển dịch của nền kinh tế thế giới trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang làm thay đổi sâu sắc cấu trúc sản xuất, phân phối và tiêu dùng, đồng thời tái định vị vai trò của các đô thị như là trung tâm đổi mới sáng tạo và dịch vụ chất lượng cao. Trong bối cảnh đó, Đảng ta, tại Đại hội XIII khẳng định: “Phát triển mạnh khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là động lực chính của tăng trưởng kinh tế”[1], đồng thời nhấn mạnh yêu cầu “đổi mới mô hình tăng trưởng theo hướng dựa nhiều hơn vào khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số”[2].
Đối với Bắc Ninh - một tỉnh có tốc độ công nghiệp hóa nhanh, mật độ đô thị hóa cao, nhưng quy mô không gian và tài nguyên hữu hạn - việc tiếp tục phát triển theo chiều rộng là không còn phù hợp. Vấn đề đặt ra mang tính chiến lược là: làm thế nào để chuyển từ “tỉnh công nghiệp” sang “đô thị dịch vụ – đổi mới sáng tạo”, từ tăng trưởng dựa vào vốn và lao động sang tăng trưởng dựa vào tri thức và công nghệ. Đại hội XIV của Đảng đã định hướng: “Đẩy mạnh đột phá về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và chủ động hội nhập quốc tế, kết hợp chặt chẽ và triển khai đồng bộ, hiệu quả các nhiệm vụ trọng tâm”[3],
Đây chính là điểm nút lý luận - thực tiễn của quá trình hiện thực hóa mục tiêu xây dựng Bắc Ninh trở thành thành phố trực thuộc Trung ương.
2.Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo như một hệ động lực tích hợp của kinh tế đô thị hiện đại
Trong lý luận phát triển hiện đại, khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo không chỉ được xem là yếu tố đầu vào của quá trình sản xuất, mà ngày càng trở thành hệ động lực nội sinh có tính cấu trúc, quyết định trực tiếp đến chất lượng tăng trưởng, năng suất lao động và vị thế của nền kinh tế trong chuỗi giá trị toàn cầu. Quan điểm này đã được khẳng định nhất quán trong đường lối phát triển của Đảng ta. Đại hội XIII nhấn mạnh: “Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo là nền tảng, động lực chủ yếu để phát triển lực lượng sản xuất hiện đại”[4].
Như vậy, về bản chất, khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo không chỉ thúc đẩy tăng trưởng về lượng, mà còn tạo ra sự chuyển hóa về chất của mô hình phát triển, từ kinh tế dựa vào các yếu tố truyền thống (vốn, lao động, tài nguyên) sang kinh tế dựa trên tri thức, công nghệ và sáng tạo. Đây chính là nền tảng lý luận cho quá trình hình thành và phát triển kinh tế đô thị hiện đại.
Từ góc độ kinh tế đô thị, vai trò của khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo thể hiện tập trung ở ba phương diện cơ bản:
Thứ nhất, tái cấu trúc không gian kinh tế đô thị theo hướng tri thức hóa và đổi mới sáng tạo.
Khoa học, công nghệ thúc đẩy hình thành các không gian phát triển mới như “cụm đổi mới sáng tạo”, “khu đô thị sáng tạo”, “đô thị thông minh”, nơi tập trung các hoạt động có hàm lượng tri thức và giá trị gia tăng cao. Qua đó, làm thay đổi căn bản cấu trúc kinh tế đô thị theo hướng giảm dần phụ thuộc vào sản xuất vật chất truyền thống, gia tăng tỷ trọng các ngành dịch vụ chất lượng cao và kinh tế số. Quá trình này đồng thời tạo ra sự dịch chuyển không gian kinh tế từ “đô thị sản xuất” sang “đô thị tri thức và sáng tạo”.
Thứ hai, nâng cấp chuỗi giá trị và chất lượng tăng trưởng của khu vực dịch vụ đô thị.
Đổi mới sáng tạo, đặc biệt là ứng dụng công nghệ số, trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn, tạo điều kiện phát triển các loại hình dịch vụ mới có giá trị gia tăng cao như tài chính số, logistics thông minh, thương mại điện tử, y tế số, giáo dục số… Không chỉ mở rộng quy mô, các lĩnh vực này còn làm thay đổi bản chất của dịch vụ, chuyển từ cung cấp đơn thuần sang tích hợp giải pháp, từ phục vụ cục bộ sang kết nối toàn cầu. Điều này góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và khả năng tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu của kinh tế đô thị.
Thứ ba, hiện đại hóa phương thức quản trị đô thị theo hướng thông minh, tích hợp và lấy người dân làm trung tâm.
Việc ứng dụng công nghệ số, hệ thống dữ liệu lớn và các nền tảng quản trị thông minh cho phép chuyển đổi từ mô hình “quản lý hành chính truyền thống” sang mô hình “quản trị đô thị hiện đại, minh bạch và hiệu quả”. Đây không chỉ là sự thay đổi về công cụ quản lý, mà là sự chuyển đổi về phương thức vận hành của toàn bộ hệ thống đô thị, bảo đảm sự tương tác thời gian thực giữa chính quyền, doanh nghiệp và người dân, qua đó nâng cao chất lượng sống và năng lực cạnh tranh của đô thị.
Tổng thể, khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo đã và đang trở thành trục động lực trung tâm của quá trình phát triển kinh tế đô thị hiện đại, vừa định hình cấu trúc kinh tế, vừa chi phối phương thức tăng trưởng và mô hình quản trị. Đây chính là cơ sở lý luận quan trọng để các địa phương, trong đó có Bắc Ninh, hoạch định chiến lược phát triển theo hướng đô thị thông minh, dịch vụ chất lượng cao và kinh tế dựa trên đổi mới sáng tạo.
3. Thực tiễn Bắc Ninh: Thành tựu, giới hạn và các “điểm nghẽn phát triển”
Thời gian qua, Bắc Ninh nổi lên như một trong những địa phương đi đầu cả nước về công nghiệp hóa, hiện đại hóa, đặc biệt trong lĩnh vực công nghiệp công nghệ cao, với sự hiện diện của nhiều tập đoàn đa quốc gia lớn. Nhờ đó, tỉnh đã hình thành nền tảng vật chất - công nghệ tương đối hiện đại, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình chuyển dịch sang kinh tế đô thị.
Theo số liệu thống kê, quy mô GRDP của Bắc Ninh năm 2023 ước đạt khoảng 230–235 nghìn tỷ đồng, nằm trong nhóm 10 địa phương có quy mô kinh tế lớn nhất cả nước; GRDP bình quân đầu người đạt trên 180 triệu đồng/năm. Cơ cấu kinh tế chuyển dịch mạnh theo hướng công nghiệp hóa, trong đó khu vực công nghiệp - xây dựng chiếm tỷ trọng áp đảo.
Về cơ bản, Bắc Ninh đã đạt được nhiều thành ttựu nổi bật về tăng trưởng và chuyển dịch cơ cấu kinh tế, trong đó công nghiệp giữ vai trò động lực chủ yếu[i]. Đồng thời, tỉnh cũng nằm trong nhóm khá của cả nước về chỉ số chuyển đổi số cấp tỉnh (DTI), từng bước triển khai chính quyền điện tử, dịch vụ công trực tuyến và hạ tầng số.
Tuy nhiên, dưới góc độ phát triển kinh tế đô thị hiện đại, quá trình này vẫn tồn tại những mâu thuẫn và “điểm nghẽn” mang tính cấu trúc, thể hiện tập trung ở ba “nghịch lý phát triển” sau:
Một là, nghịch lý “công nghiệp mạnh - dịch vụ yếu”
Mặc dù Bắc Ninh là một trong những trung tâm sản xuất công nghiệp lớn nhất cả nước, nhưng khu vực dịch vụ, đặc biệt là dịch vụ chất lượng cao, lại chưa phát triển tương xứng. Tỷ trọng dịch vụ chỉ dao động khoảng 18–20% GRDP, thấp hơn nhiều so với yêu cầu của một nền kinh tế đô thị hiện đại. Trong khi đó, theo xu hướng phát triển chung, ở các nền kinh tế đô thị hiện đại, khu vực dịch vụ, đặc biệt là dịch vụ tri thức và dịch vụ giá trị gia tăng cao, thường chiếm tỷ trọng chủ đạo, phổ biến từ 60% trở lên trong cơ cấu kinh tế. Ngay tại Việt Nam, ở một số đô thị lớn như Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh hay Đà Nẵng, tỷ trọng dịch vụ đều đạt trên 50%, phản ánh vai trò trung tâm của khu vực dịch vụ trong cấu trúc kinh tế đô thị.
Sự chênh lệch đáng kể này cho thấy cơ cấu kinh tế của Bắc Ninh tuy có mức độ công nghiệp hóa cao, nhưng chưa đạt đến trình độ của một nền kinh tế đô thị hiện đại, nơi dịch vụ không chỉ đóng vai trò hỗ trợ mà còn là khu vực dẫn dắt tăng trưởng. Thực tế, phần lớn hoạt động dịch vụ trên địa bàn vẫn gắn với chức năng phục vụ sản xuất công nghiệp và nhu cầu tiêu dùng cơ bản, trong khi các dịch vụ có hàm lượng tri thức và công nghệ cao như tài chính, logistics hiện đại, nghiên cứu - phát triển (R&D), thiết kế, tư vấn chiến lược… còn phát triển hạn chế, chưa hình thành được các trung tâm dịch vụ quy mô vùng hoặc quốc gia.
Xét về bản chất, tỷ trọng dịch vụ thấp phản ánh mô hình tăng trưởng của Bắc Ninh vẫn chủ yếu dựa vào mở rộng quy mô sản xuất công nghiệp, đặc biệt là khu vực FDI, trong khi chưa chuyển mạnh sang mô hình tăng trưởng dựa trên tri thức, đổi mới sáng tạo và dịch vụ giá trị cao. Điều này cũng đồng nghĩa với việc địa phương chưa tận dụng đầy đủ các lợi thế của quá trình đô thị hóa để phát triển các ngành dịch vụ hiện đại - vốn là trụ cột của kinh tế đô thị trong bối cảnh cách mạng công nghiệp lần thứ tư.
Trong khi đó, định hướng phát triển được xác định trong các văn kiện của Đảng đã nhấn mạnh yêu cầu chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng nâng cao tỷ trọng dịch vụ chất lượng cao, gắn với khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, coi đây là động lực quan trọng để nâng cao chất lượng tăng trưởng và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Do đó, việc tỷ trọng dịch vụ ở Bắc Ninh còn thấp không chỉ là vấn đề về cơ cấu ngành, mà còn phản ánh một khoảng trống trong quá trình chuyển đổi mô hình phát triển, đòi hỏi phải có những giải pháp mang tính đột phá nhằm phát triển mạnh khu vực dịch vụ hiện đại, tương xứng với vai trò và vị thế của một đô thị công nghiệp đang hướng tới trở thành thành phố trực thuộc Trung ương.
Một số dấu hiệu về dịch vụ yếu, chưa tương xứng với công nghiệp mạnh:
- Thiếu vắng các trung tâm dịch vụ tài chính, R&D, logistics cao cấp. Một trong những biểu hiện điển hình của hạn chế trong phát triển khu vực dịch vụ ở Bắc Ninh là sự thiếu vắng các trung tâm dịch vụ chất lượng cao, đặc biệt trong các lĩnh vực then chốt như tài chính, nghiên cứu – phát triển (R&D) và logistics hiện đại. Đây là những lĩnh vực giữ vai trò “hạ tầng mềm” của nền kinh tế đô thị, quyết định khả năng tạo ra giá trị gia tăng cao và nâng cấp vị thế của địa phương trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Trước hết, về dịch vụ tài chính, trên địa bàn tỉnh chưa hình thành các trung tâm tài chính có quy mô và chức năng tương xứng với một trung tâm công nghiệp lớn. Hoạt động tài chính - ngân hàng chủ yếu dừng lại ở việc cung cấp các dịch vụ tín dụng, thanh toán và hỗ trợ vốn lưu động cho doanh nghiệp, trong khi các dịch vụ tài chính cao cấp như tư vấn đầu tư, quản lý tài sản, thị trường vốn, bảo hiểm công nghệ cao… còn rất hạn chế. Điều này khiến cho các doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp FDI, vẫn phải tìm đến các trung tâm tài chính lớn như Hà Nội để thực hiện các giao dịch và dịch vụ chuyên sâu, làm suy giảm khả năng giữ lại giá trị gia tăng tại địa phương.
Thứ hai, trong lĩnh vực nghiên cứu - phát triển (R&D), mặc dù Bắc Ninh có lợi thế lớn về thu hút các tập đoàn công nghệ, song hệ thống R&D nội địa lại chưa phát triển tương xứng. Trên địa bàn thiếu các viện nghiên cứu, trung tâm đổi mới sáng tạo quy mô lớn, cũng như các phòng thí nghiệm trọng điểm có khả năng liên kết chặt chẽ với doanh nghiệp. Hoạt động R&D chủ yếu vẫn do các doanh nghiệp FDI thực hiện trong nội bộ, ít có sự lan tỏa ra khu vực kinh tế trong nước. Điều này làm hạn chế khả năng hình thành hệ sinh thái đổi mới sáng tạo địa phương và cản trở quá trình chuyển giao công nghệ.
Thứ ba, đối với dịch vụ logistics, mặc dù Bắc Ninh có vị trí địa lý thuận lợi trong vùng Thủ đô, gần các đầu mối giao thông quan trọng, song hệ thống logistics hiện đại vẫn chưa phát triển tương xứng với quy mô sản xuất công nghiệp. Các dịch vụ logistics chủ yếu mới dừng ở khâu vận tải và kho bãi cơ bản, thiếu các trung tâm logistics tích hợp, dịch vụ quản trị chuỗi cung ứng, logistics thông minh và các giải pháp số hóa. Điều này làm gia tăng chi phí logistics và giảm sức cạnh tranh của doanh nghiệp trên địa bàn.
Xét về tổng thể, việc thiếu vắng các trung tâm dịch vụ tài chính, R&D và logistics cao cấp không chỉ là biểu hiện của sự phát triển chưa cân đối giữa công nghiệp và dịch vụ, mà còn phản ánh hạn chế trong việc hình thành các “cực tăng trưởng dịch vụ” - yếu tố then chốt của kinh tế đô thị hiện đại. Điều này chưa phù hợp với định hướng của Đại hội XIII:“Phát triển mạnh các ngành dịch vụ, nhất là các dịch vụ có giá trị gia tăng cao, dịch vụ dựa trên tri thức, công nghệ”[5].
Hệ quả là nền kinh tế địa phương vẫn chủ yếu vận hành theo mô hình “sản xuất - gia công”, trong khi các khâu tạo giá trị cao của chuỗi sản xuất như tài chính, nghiên cứu, thiết kế, quản trị chuỗi cung ứng… chưa được nội địa hóa. Do đó, phát triển các trung tâm dịch vụ chất lượng cao không chỉ là yêu cầu bổ sung cơ cấu kinh tế, mà còn là điều kiện quyết định để Bắc Ninh chuyển dịch sang mô hình kinh tế đô thị dựa trên đổi mới sáng tạo và tri thức.
- Các hoạt động dịch vụ chủ yếu vẫn mang tính hỗ trợ sản xuất
Hệ quả là phần lớn giá trị gia tăng cao trong chuỗi giá trị (thiết kế, tài chính, thương mại quốc tế, nghiên cứu…) vẫn nằm ngoài địa phương. Điều này phản ánh mô hình tăng trưởng còn thiên về gia công, lắp ráp, chưa chuyển sang kinh tế tri thức.
Hai là, nghịch lý “thu hút FDI mạnh - lan tỏa công nghệ yếu”
Bắc Ninh là địa phương thu hút FDI hàng đầu cả nước, với tổng vốn đăng ký lũy kế đạt hàng chục tỷ USD. Tuy nhiên, hiệu ứng lan tỏa công nghệ còn hạn chế, biểu hiện:
Tỷ lệ nội địa hóa trong nhiều ngành còn thấp: Là một trong những trung tâm sản xuất công nghiệp công nghệ cao hàng đầu cả nước, song mức độ tham gia của doanh nghiệp trong tỉnh vào chuỗi giá trị sản xuất, đặc biệt ở các khâu có giá trị gia tăng cao, vẫn còn hạn chế, thể hiện rõ qua tỷ lệ nội địa hóa trong nhiều ngành còn thấp. Đây là một trong những điểm nghẽn quan trọng làm suy giảm hiệu ứng lan tỏa của khu vực đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đối với nền kinh tế địa phương.
Thực tiễn cho thấy, trong các ngành công nghiệp chủ lực như điện tử, công nghệ thông tin và thiết bị thông minh - lĩnh vực có sự hiện diện của các tập đoàn đa quốc gia lớn - tỷ lệ nội địa hóa chủ yếu tập trung ở các linh kiện đơn giản, bao bì, phụ kiện hoặc dịch vụ hỗ trợ, trong khi các khâu cốt lõi như thiết kế sản phẩm, sản xuất linh kiện chính xác, công nghệ lõi và nghiên cứu - phát triển (R&D) vẫn do các doanh nghiệp nước ngoài nắm giữ[ii].
Đối với Bắc Ninh, mặc dù đã hình thành mạng lưới doanh nghiệp hỗ trợ, nhưng phần lớn doanh nghiệp trong nước có quy mô nhỏ và vừa, năng lực công nghệ hạn chế, chưa đáp ứng được các tiêu chuẩn kỹ thuật, quản trị và chuỗi cung ứng toàn cầu của các doanh nghiệp FDI. Sự thiếu hụt các doanh nghiệp “đầu đàn” trong lĩnh vực công nghiệp hỗ trợ, cùng với hạn chế về năng lực đổi mới sáng tạo và tiếp cận công nghệ, khiến cho quá trình “nội địa hóa” diễn ra chậm và chưa đạt kỳ vọng.
Về bản chất, tỷ lệ nội địa hóa thấp phản ánh sự đứt gãy trong liên kết giữa khu vực FDI và khu vực kinh tế trong nước, đồng thời cho thấy khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo chưa thực sự trở thành cầu nối để chuyển giao tri thức và nâng cấp năng lực sản xuất nội địa. Điều này chưa phù hợp với định hướng của Đại hội XIII:“Phát triển mạnh công nghiệp hỗ trợ; nâng cao năng lực nội sinh của nền kinh tế; tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp trong nước với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài”[6].
Hệ quả là nền kinh tế địa phương vẫn chủ yếu tham gia ở các khâu gia công, lắp ráp với giá trị gia tăng thấp, trong khi phần lớn giá trị cao của chuỗi sản xuất toàn cầu vẫn thuộc về các chủ thể bên ngoài. Do đó, nâng cao tỷ lệ nội địa hóa không chỉ là yêu cầu về kinh tế, mà còn là vấn đề mang tính chiến lược, gắn với mục tiêu phát triển độc lập, tự chủ và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng
- Doanh nghiệp trong nước của tỉnh chủ yếu tham gia ở các khâu giá trị thấp trong chuỗi sản xuất.
Một biểu hiện rõ nét của hạn chế về liên kết và lan tỏa công nghệ trong quá trình phát triển công nghiệp ở Bắc Ninh là việc các doanh nghiệp trong nước của tỉnh chủ yếu tham gia vào những khâu có giá trị gia tăng thấp trong chuỗi sản xuất, trong khi các khâu then chốt, quyết định giá trị cao vẫn do các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) nắm giữ[iii]. Ngay tại Bắc Ninh, mặc dù đã có hàng trăm doanh nghiệp tham gia vào chuỗi cung ứng của các tập đoàn điện tử lớn, nhưng tỷ lệ doanh nghiệp nội địa đảm nhận các khâu kỹ thuật cao còn rất hạn chế.
- Liên kết giữa doanh nghiệp FDI - doanh nghiệp nội địa - viện nghiên cứu còn lỏng lẻo. Một trong những hạn chế mang tính cấu trúc trong quá trình phát triển công nghiệp và đổi mới sáng tạo ở Bắc Ninh là sự thiếu gắn kết chặt chẽ giữa ba chủ thể trung tâm của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, bao gồm doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI), doanh nghiệp trong nước và các cơ sở nghiên cứu - đào tạo. Sự lỏng lẻo trong liên kết này đã làm suy giảm đáng kể hiệu ứng lan tỏa về công nghệ, tri thức và kỹ năng quản trị từ khu vực FDI sang khu vực kinh tế nội địa.
Trên thực tế, khu vực FDI tại Bắc Ninh, đặc biệt trong lĩnh vực điện tử và công nghệ cao, vận hành chủ yếu theo mô hình chuỗi cung ứng toàn cầu khép kín, với các tiêu chuẩn kỹ thuật, quản trị và kiểm soát chất lượng rất cao. Trong khi đó, phần lớn doanh nghiệp nội địa có quy mô nhỏ và vừa, năng lực công nghệ còn hạn chế, khó đáp ứng các yêu cầu khắt khe để tham gia sâu vào chuỗi cung ứng. Do đó, mối liên kết giữa hai khu vực này chủ yếu dừng lại ở các giao dịch ngắn hạn, mang tính thương mại đơn thuần, thiếu các cơ chế hợp tác dài hạn về chuyển giao công nghệ, đào tạo nhân lực và đồng phát triển sản phẩm.
Bên cạnh đó, mối liên kết giữa doanh nghiệp và khu vực viện nghiên cứu, trường đại học còn chưa thực chất. Hoạt động nghiên cứu khoa học trong các cơ sở đào tạo trên địa bàn phần lớn vẫn mang tính hàn lâm, chưa gắn chặt với nhu cầu thực tiễn của doanh nghiệp; trong khi doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp FDI, thường triển khai hoạt động R&D trong nội bộ hoặc theo mạng lưới toàn cầu của tập đoàn mẹ, ít có nhu cầu hợp tác với các cơ sở nghiên cứu trong nước. Điều này dẫn đến tình trạng “đứt gãy” trong chuỗi liên kết từ nghiên cứu - phát triển đến sản xuất - thương mại hóa.
Minh chứng cho hạn chế này là số lượng các dự án hợp tác nghiên cứu - phát triển giữa doanh nghiệp và viện, trường còn khiêm tốn; các trung tâm đổi mới sáng tạo, vườn ươm công nghệ, hay mô hình hợp tác công - tư trong nghiên cứu khoa học trên địa bàn chưa phát triển tương xứng với tiềm năng. Việc thiếu các thiết chế trung gian kết nối như tổ chức môi giới công nghệ, quỹ đầu tư mạo hiểm, hay mạng lưới đổi mới sáng tạo cũng làm cho dòng chảy tri thức và công nghệ bị gián đoạn.
Sự lỏng lẻo trong liên kết giữa ba chủ thể này phản ánh việc chưa hình thành đầy đủ mô hình “tam giác đổi mới sáng tạo” (Nhà nước - doanh nghiệp – nhà trường, viện nghiên cứu), vốn là nền tảng của nền kinh tế tri thức hiện đại. Điều này chưa phù hợp với định hướng được xác định trong Văn kiện Đại hội XIII:“Phát triển mạnh hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc gia, lấy doanh nghiệp làm trung tâm, trường đại học và viện nghiên cứu là chủ thể nghiên cứu mạnh”[7].
Hệ quả là khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo chưa thực sự trở thành cầu nối gắn kết các khu vực của nền kinh tế, làm hạn chế khả năng nâng cấp chuỗi giá trị, giảm sức cạnh tranh và kìm hãm quá trình chuyển đổi sang mô hình kinh tế đô thị dựa trên tri thức. Điều này cho thấy khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo chưa thực sự trở thành động lực nội sinh, chưa hình thành được hệ sinh thái đổi mới sáng tạo theo đúng tinh thần đinh hướng của Đại hội XIII: “Phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc gia, gắn kết chặt chẽ giữa Nhà nước, doanh nghiệp, viện nghiên cứu và trường đại học”[8].
Ba là, nghịch lý “đô thị hóa nhanh - quản trị đô thị chưa theo kịp”
Bắc Ninh có tốc độ đô thị hóa rất cao, tỷ lệ đô thị hóa ước đạt trên 40%, thuộc nhóm cao trong cả nước. Tuy nhiên, quan trị đô thị chưa theo kịp, biểu hiện rõ nhất là hạ tầng đô thị chịu áp lực lớn (giao thông, môi trường, nhà ở), trong khi dịch vụ công chưa đáp ứng kịp nhu cầu gia tăng nhanh.
Trong bối cảnh tốc độ đô thị hóa và gia tăng dân số cơ học diễn ra nhanh, đặc biệt do tác động của quá trình phát triển công nghiệp và thu hút lao động ngoại tỉnh, nhu cầu đối với các dịch vụ công ở Bắc Ninh tăng lên với tốc độ cao cả về quy mô và mức độ đa dạng. Tuy nhiên, năng lực cung ứng dịch vụ công của địa phương vẫn còn những hạn chế nhất định, chưa theo kịp yêu cầu phát triển mới.
Trước hết, hệ thống hạ tầng dịch vụ công thiết yếu như y tế, giáo dục, giao thông đô thị và nhà ở xã hội đang chịu áp lực lớn. Tình trạng quá tải cục bộ tại các cơ sở y tế, trường học ở khu vực đô thị và khu công nghiệp; ùn tắc giao thông tại các trục kết nối chính; thiếu hụt nhà ở cho công nhân và người lao động thu nhập thấp… là những biểu hiện cụ thể cho thấy sự mất cân đối giữa cung và cầu dịch vụ công.
Bên cạnh đó, chất lượng và tính đồng bộ của dịch vụ công chưa cao, chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu ngày càng tăng của người dân và doanh nghiệp trong một nền kinh tế đô thị hiện đại. Việc ứng dụng khoa học, công nghệ trong cung ứng dịch vụ công tuy đã được triển khai nhưng còn phân tán, thiếu tính tích hợp, chưa hình thành được các nền tảng số thống nhất, dẫn đến hiệu quả phục vụ còn hạn chế, chưa tạo được bước chuyển rõ nét về chất lượng quản trị và trải nghiệm của người dân.
Hạn chế này phản ánh sự chậm chuyển đổi từ mô hình “cung ứng dịch vụ công truyền thống” sang mô hình “dịch vụ công thông minh, lấy người dân làm trung tâm”. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải đẩy mạnh chuyển đổi số trong khu vực công, nâng cao năng lực quản trị đô thị, đồng thời phát triển hệ thống hạ tầng xã hội đồng bộ, nhằm bảo đảm dịch vụ công không chỉ đáp ứng đủ về số lượng, mà còn đạt chất lượng cao, phù hợp với yêu cầu phát triển đô thị hiện đại và bền vững.
Thứ hai, ưng dụng công nghệ trong quản trị đô thị còn phân tán, thiếu tích hợp: Trong những năm gần đây, Bắc Ninh đã bước đầu triển khai nhiều giải pháp ứng dụng khoa học, công nghệ và chuyển đổi số trong quản trị đô thị, như xây dựng chính quyền điện tử, cung cấp dịch vụ công trực tuyến, từng bước phát triển hạ tầng số và các nền tảng điều hành thông minh. Tuy nhiên, xét một cách tổng thể, việc ứng dụng công nghệ vẫn mang tính cục bộ, phân tán theo từng lĩnh vực, chưa hình thành được một hệ sinh thái quản trị đô thị số tích hợp, đồng bộ và liên thông.
Thứ ba, các hệ thống thông tin, cơ sở dữ liệu chuyên ngành (đất đai, dân cư, xây dựng, giao thông, môi trường…) còn thiếu sự kết nối và chia sẻ dữ liệu hiệu quả. Tình trạng “cát cứ dữ liệu” giữa các cơ quan quản lý nhà nước làm hạn chế khả năng khai thác, phân tích và dự báo, từ đó làm giảm hiệu quả của quá trình ra quyết định quản lý đô thị. Việc thiếu một nền tảng dữ liệu dùng chung và các chuẩn kết nối thống nhất đã khiến cho nhiều ứng dụng công nghệ chỉ dừng lại ở mức độ hỗ trợ tác nghiệp, chưa thực sự trở thành công cụ điều hành thông minh.
Bên cạnh đó, các giải pháp đô thị thông minh được triển khai còn rời rạc, thiếu tính tích hợp theo mô hình “trung tâm điều hành đô thị thông minh” (IOC) với khả năng giám sát, phân tích và điều phối theo thời gian thực. Các lĩnh vực như giao thông thông minh, quản lý môi trường, an ninh đô thị, dịch vụ công số… chưa được kết nối trên một nền tảng thống nhất, dẫn đến tình trạng đầu tư dàn trải, hiệu quả chưa tương xứng với nguồn lực bỏ ra.
Từ phương diện quản trị, hạn chế này phản ánh việc chuyển đổi từ mô hình quản lý hành chính truyền thống sang quản trị đô thị số còn chưa hoàn thiện, đặc biệt là ở các khâu chuẩn hóa dữ liệu, tái cấu trúc quy trình và nâng cao năng lực số của đội ngũ cán bộ. Điều này chưa phù hợp với định hướng được xác định trong Văn kiện Đại hội XIII:“Đẩy mạnh chuyển đổi số quốc gia, phát triển kinh tế số, xã hội số; xây dựng chính phủ số”[9].
Từ góc độ phát triển, việc ứng dụng công nghệ phân tán, thiếu tích hợp không chỉ làm giảm hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước, mà còn cản trở quá trình hình thành một hệ sinh thái đô thị thông minh - nơi dữ liệu trở thành “tài nguyên mới” và là nền tảng cho đổi mới sáng tạo. Do đó, yêu cầu đặt ra là phải chuyển mạnh sang mô hình quản trị đô thị dựa trên dữ liệu tích hợp, liên thông và thời gian thực, coi đây là trụ cột quan trọng để việc triển khai đô thị thông minh mới ở giai đoạn đầu, chưa hình thành được hệ thống quản trị đô thị số hóa toàn diện.
4. Định hướng chiến lược: Chuyển từ “tăng trưởng công nghiệp” sang “phát triển đô thị đổi mới sáng tạo”
Để hiện thực hóa mục tiêu trở thành thành phố trực thuộc Trung ương, Bắc Ninh cần thực hiện chuyển đổi mô hình phát triển theo ba trục chiến lược:
(1) Trục kinh tế: Chuyển dịch từ gia công - lắp ráp sang kinh tế tri thức, dịch vụ chất lượng cao và kinh tế số
Thực chất của trục kinh tế là chuyển đổi mô hình tăng trưởng từ dựa chủ yếu vào lao động giá rẻ, tài nguyên đất đai và gia công - lắp ráp sang dựa trên tri thức, khoa học - công nghệ và đổi mới sáng tạo, nhằm nâng cao giá trị gia tăng, hiệu quả và tính bền vững của nền kinh tế. Đây là yêu cầu tất yếu của quá trình phát triển, đồng thời phù hợp với định hướng lớn của Đảng tại Đại hội XIII về đổi mới mô hình tăng trưởng, nâng cao chất lượng tăng trưởng, năng suất lao động, sức cạnh tranh của nền kinh tế và phát triển mạnh mẽ khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, coi đây là động lực chủ yếu của tăng trưởng kinh tế.
Quá trình này tập trung vào ba chuyển dịch cơ bản: (i) từ “làm thuê” sang “tự tạo giá trị”, thông qua phát triển nghiên cứu và phát triển (R&D), công nghệ cao và nâng cao tỷ lệ nội địa hóa trong chuỗi sản xuất, qua đó từng bước nâng cấp vị trí trong chuỗi giá trị toàn cầu; (ii) từ công nghiệp đơn thuần sang phát triển mạnh dịch vụ chất lượng cao giữ vai trò dẫn dắt, phù hợp với chủ trương “phát triển các ngành dịch vụ có lợi thế, có hàm lượng tri thức và công nghệ cao”; (iii) từ kinh tế truyền thống sang kinh tế số, với đẩy mạnh chuyển đổi số toàn diện, phát triển hạ tầng dữ liệu và hệ sinh thái doanh nghiệp công nghệ, đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế số trên nền tảng khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Đại hội XIV khẳng định: “Có cơ chế, chính sách đột phá, vượt trội để phát triển các mô hình kinh tế mới và các dự án trọng điểm, quy mô lớn như: Kinh tế số, kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn, các vùng động lực, cực tăng trưởng, hành lang kinh tế”[10],
Tổng thể, đây là sự chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo chiều sâu, trong đó khoa học - công nghệ và đổi mới sáng tạo giữ vai trò động lực chủ yếu, dịch vụ chất lượng cao là mũi nhọn, kinh tế số là nền tảng. Định hướng này có cơ sở lý luận và chính trị vững chắc, góp phần cụ thể hóa các quan điểm lớn của Đại hội XIII, Đại hội XIV qua đó khẳng định tính đúng đắn và tính tất yếu của trục phát triển kinh tế trong giai đoạn mới.
(2) Trục không gian: Chuyển dịch từ đô thị đơn trung tâm sang đô thị đa trung tâm, thông minh và liên kết vùng (với Thủ đô Hà Nội)
Thực chất của trục không gian là tái cấu trúc không gian phát triển từ mô hình đô thị tập trung sang mô hình đa trung tâm, kết nối mở và quản trị thông minh, nhằm phân bổ hợp lý nguồn lực, nâng cao chất lượng tăng trưởng và hiệu quả phát triển đô thị. Đây là định hướng phù hợp với quan điểm của Đảng về phát triển hệ thống đô thị và nông thôn bền vững theo mạng lưới, phân bố hợp lý giữa các vùng, miền, đồng thời đáp ứng yêu cầu xây dựng đô thị “đồng bộ, hiện đại”.
Trọng tâm của trục không gian thể hiện ở ba chuyển dịch cơ bản: (i) từ mô hình tập trung sang đa cực, hình thành các trung tâm đô thị chuyên biệt, có chức năng rõ ràng, liên kết chặt chẽ, tạo các cực tăng trưởng mới; (ii) từ phương thức quản lý truyền thống sang phát triển đô thị thông minh, vận hành trên nền tảng hạ tầng số, dữ liệu và hệ thống điều hành hiện đại, gắn với chủ trương đẩy mạnh chuyển đổi số quốc gia; (iii) từ phát triển cục bộ sang tăng cường liên kết vùng, nhất là với Thủ đô Hà Nội và Vùng Thủ đô, qua đó mở rộng không gian phát triển và khai thác hiệu quả các nguồn lực liên vùng phù hợp với quan điểm của Đại hội XIV: “Phát triển hệ thống đổi mới sáng tạo quốc gia, hệ sinh thái khởi nghiệp sáng tạo, trong đó doanh nghiệp là trung tâm, viện nghiên cứu và trường đại học là chủ thể nghiên cứu mạnh, Nhà nước đóng vai trò kiến tạo. Xây dựng, nuôi dưỡng văn hoá đổi mới sáng tạo”[11]
Tổng thể, đây là sự chuyển đổi cấu trúc không gian đô thị theo hướng hiện đại, linh hoạt và tích hợp, tạo nền tảng cho phát triển đô thị bền vững, nâng cao năng lực cạnh tranh và chất lượng sống. Định hướng này tiếp tục được khẳng định trong các quan điểm phát triển của Đảng, nhất là yêu cầu phát triển đô thị bền vững, đồng bộ, hiện đại, thích ứng với biến đổi khí hậu, qua đó cho thấy tính đúng đắn và nhất quán của trục không gian trong chiến lược phát triển giai đoạn mới.
(3) Trục thể chế: Xây dựng thể chế linh hoạt, khuyến khích đổi mới sáng tạo và thử nghiệm chính sách (sandbox)
Thể chế không chỉ là khuôn khổ quản lý mà còn là nguồn lực và động lực quan trọng của phát triển, đòi hỏi phải chuyển mạnh từ phương thức “tiền kiểm” sang “hậu kiểm”, từ quản lý theo hướng kiểm soát sang kiến tạo phát triển, nhằm tạo lập môi trường thuận lợi cho doanh nghiệp và đổi mới sáng tạo. Định hướng này phù hợp với quan điểm của Đảng về hoàn thiện đồng bộ thể chế phát triển, tạo môi trường đầu tư kinh doanh thuận lợi, lành mạnh, công bằng cho mọi thành phần kinh tế, đồng thời “khuyến khích đổi mới sáng tạo, khởi nghiệp.
Trọng tâm của trục thể chế là: (i) đơn giản hóa thủ tục hành chính, minh bạch hóa quy trình, xây dựng chính sách linh hoạt, thích ứng với yêu cầu của kinh tế số; (ii) triển khai cơ chế thử nghiệm chính sách có kiểm soát (sandbox) đối với các lĩnh vực mới như công nghệ tài chính, đô thị thông minh, kinh tế số, qua đó thúc đẩy đổi mới sáng tạo gắn với kiểm soát rủi ro; (iii) thiết lập các cơ chế ưu đãi và hỗ trợ hiệu quả cho nghiên cứu và phát triển (R&D), doanh nghiệp công nghệ và hệ sinh thái khởi nghiệp sáng tạo, gắn với phát triển các thiết chế như quỹ đầu tư mạo hiểm, trung tâm đổi mới sáng tạo và liên kết viện - trường - doanh nghiệp;(iv) đẩy mạnh phân cấp, phân quyền đi đôi với tăng cường kiểm tra, giám sát và trách nhiệm giải trình, phát huy tính chủ động, sáng tạo của địa phương, đồng thời bảo đảm phối hợp chặt chẽ giữa các ngành, các cấp và các vùng.
Về bản chất, đây là sự chuyển đổi từ “thể chế quản lý” sang “thể chế phát triển”, trong đó Nhà nước giữ vai trò kiến tạo, dẫn dắt và đồng hành cùng doanh nghiệp, tạo lập môi trường thuận lợi và động lực mới cho phát triển dựa trên khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và quản trị hiện đại. Định hướng này tiếp tục khẳng định yêu cầu đổi mới quản lý nhà nước theo hướng hiện đại, hiệu lực, hiệu quả, qua đó bảo đảm nền tảng thể chế vững chắc cho phát triển nhanh và bền vững trong giai đoạn mới.
4. Hệ giải pháp đột phá
Thứ nhất, đột phá về thể chế phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.
Đột phá về thể chế nhằm phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo cần được xác định là khâu then chốt, tạo nền tảng cho chuyển đổi mô hình tăng trưởng của Bắc Ninh theo hướng kinh tế tri thức và kinh tế đô thị hiện đại. Trọng tâm là xây dựng và hoàn thiện cơ chế, chính sách đặc thù, có tính vượt trội, cho phép địa phương chủ động thí điểm các mô hình mới như trung tâm đổi mới sáng tạo, khu đô thị sáng tạo, không gian khởi nghiệp và các nền tảng kết nối đổi mới sáng tạo theo định hướng Đại hội XIV: “Phát triển hệ thống đổi mới sáng tạo quốc gia, hệ sinh thái khởi nghiệp sáng tạo, trong đó doanh nghiệp là trung tâm, viện nghiên cứu và trường đại học là chủ thể nghiên cứu mạnh, Nhà nước đóng vai trò kiến tạo. Xây dựng, nuôi dưỡng văn hoá đổi mới sáng tạo”[12]
Cùng với đó, cần hoàn thiện hệ thống chính sách hỗ trợ doanh nghiệp công nghệ và khởi nghiệp sáng tạo theo hướng đồng bộ, minh bạch và hiệu quả, bao gồm các chính sách ưu đãi về thuế, tín dụng, đất đai, tiếp cận hạ tầng số và dữ liệu, cũng như cơ chế hỗ trợ nghiên cứu – phát triển (R&D), chuyển giao công nghệ và thương mại hóa sản phẩm. Đồng thời, thiết lập các thiết chế trung gian như quỹ đầu tư mạo hiểm, trung tâm ươm tạo, mạng lưới cố vấn và kết nối thị trường, nhằm thúc đẩy hình thành và phát triển các doanh nghiệp đổi mới sáng tạo có năng lực cạnh tranh.
Về phương diện quản trị, cần đổi mới mạnh mẽ theo hướng kiến tạo phát triển, nâng cao tính linh hoạt và khả năng thích ứng của thể chế, gắn với việc triển khai các cơ chế thử nghiệm chính sách (sandbox) đối với các lĩnh vực công nghệ mới. Qua đó, tạo lập môi trường thể chế thuận lợi, khuyến khích sáng tạo, chấp nhận rủi ro có kiểm soát và thúc đẩy các mô hình kinh doanh mới phát triển.
Khái quát lại, đột phá về thể chế phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo không chỉ là điều kiện bảo đảm cho sự vận hành hiệu quả của các yếu tố khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, mà còn là động lực trực tiếp để Bắc Ninh hình thành các cực tăng trưởng mới, nâng cao năng lực cạnh tranh và từng bước khẳng định vai trò là trung tâm đổi mới sáng tạo trong Vùng Thủ đô.
Thứ hai, phát triển các cực tăng trưởng dịch vụ chất lượng cao.
Phát triển các cực tăng trưởng dịch vụ chất lượng cao cần được xác định là hướng đột phá nhằm tái cấu trúc nền kinh tế theo hướng nâng cao giá trị gia tăng và thúc đẩy hình thành kinh tế đô thị hiện đại. Trọng tâm là ưu tiên phát triển các ngành dịch vụ có hàm lượng tri thức và công nghệ cao như tài chính – ngân hàng, logistics thông minh, thương mại điện tử, giáo dục và y tế chất lượng cao, gắn với quá trình chuyển đổi số và xây dựng hạ tầng số đồng bộ.
Việc hình thành các trung tâm dịch vụ quy mô lớn, có tính liên kết vùng và tích hợp đa chức năng, sẽ tạo ra các “cực tăng trưởng” mới, góp phần nâng cao tỷ trọng khu vực dịch vụ trong cơ cấu kinh tế, đồng thời giữ lại phần lớn giá trị gia tăng trong chuỗi sản xuất. Các cực này cần được quy hoạch gắn với các khu công nghiệp, khu đô thị và các trục giao thông chiến lược, nhằm phát huy lợi thế vị trí địa kinh tế và khả năng kết nối với thị trường trong nước và quốc tế.
Cùng với đó, cần thúc đẩy ứng dụng mạnh mẽ công nghệ số trong các ngành dịch vụ, phát triển các nền tảng số và mô hình kinh doanh mới, qua đó nâng cao chất lượng, hiệu quả và khả năng cạnh tranh của dịch vụ. Đồng thời, xây dựng cơ chế, chính sách thu hút các tập đoàn dịch vụ lớn, các định chế tài chính, doanh nghiệp công nghệ và nguồn nhân lực chất lượng cao tham gia phát triển hệ sinh thái dịch vụ hiện đại.
Khái quát lại, phát triển các cực tăng trưởng dịch vụ chất lượng cao không chỉ là giải pháp nâng cao tỷ trọng dịch vụ trong cơ cấu kinh tế, mà còn là động lực quan trọng để chuyển dịch mô hình tăng trưởng từ “công nghiệp gia công” sang “kinh tế dựa trên tri thức và đổi mới sáng tạo”, tạo nền tảng cho Bắc Ninh phát triển bền vững và trở thành đô thị hiện đại trong Vùng Thủ đô.
Thứ ba, xây dựng đô thị thông minh tích hợp.
Xây dựng đô thị thông minh tích hợp là một trong những đột phá quan trọng nhằm nâng cao chất lượng quản trị, hiệu quả vận hành và năng lực cạnh tranh của đô thị trong bối cảnh chuyển đổi số. Trọng tâm là phát triển hệ thống dữ liệu đô thị thống nhất, đồng bộ và liên thông, coi dữ liệu là “tài nguyên chiến lược” phục vụ quản lý, điều hành và ra quyết định dựa trên bằng chứng.
Theo đó, cần đẩy nhanh việc xây dựng và kết nối các cơ sở dữ liệu chuyên ngành (dân cư, đất đai, quy hoạch, giao thông, môi trường…), hình thành nền tảng dữ liệu dùng chung của đô thị, bảo đảm khả năng chia sẻ, tích hợp và khai thác hiệu quả giữa các cơ quan quản lý nhà nước. Trên cơ sở đó, triển khai chính quyền số theo hướng hiện đại, minh bạch, lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm phục vụ, nâng cao chất lượng dịch vụ công và mức độ hài lòng của xã hội.
Đồng thời, cần thúc đẩy ứng dụng các công nghệ tiên tiến, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), Internet vạn vật (IoT), trong các lĩnh vực quản lý đô thị như giao thông, môi trường, quy hoạch, an ninh và dịch vụ công. Việc hình thành trung tâm điều hành đô thị thông minh với khả năng giám sát, phân tích và điều phối theo thời gian thực sẽ góp phần chuyển từ mô hình quản lý phân tán sang quản trị đô thị tích hợp, chủ động và hiệu quả.
Như vậy, xây dựng đô thị thông minh tích hợp không chỉ là giải pháp ứng dụng công nghệ, mà là quá trình tái cấu trúc toàn diện mô hình quản trị đô thị theo hướng số hóa, thông minh và bền vững. Đây là nền tảng quan trọng để nâng cao chất lượng sống của người dân, tối ưu hóa sử dụng nguồn lực và tạo động lực thúc đẩy phát triển kinh tế đô thị hiện đại, phù hợp với định hướng đẩy mạnh chuyển đổi số quốc gia và xây dựng chính phủ số trong các
Tăng cường liên kết với Hà Nội - trung tâm tri thức lớn nhất cả nước - để tận dụng nguồn lực của Thu Đô cho việc xây dựng đô thị thông minh tích hợp.
Thứ tư, thúc đẩy liên kết vùng và tích hợp vào mạng lưới đổi mới sáng tạo quốc gia về khoa học, công nghệ và nhân lực chất lượng cao.
Thúc đẩy liên kết vùng và chủ động tích hợp vào mạng lưới đổi mới sáng tạo quốc gia là giải pháp có ý nghĩa chiến lược nhằm mở rộng không gian phát triển, nâng cao năng lực cạnh tranh và phát huy hiệu quả các nguồn lực khoa học, công nghệ và nhân lực chất lượng cao của Bắc Ninh. Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng và chuyển đổi số, phát triển không còn giới hạn trong phạm vi địa giới hành chính, mà đòi hỏi sự kết nối chặt chẽ, đa chiều giữa các địa phương, các trung tâm kinh tế và các chủ thể đổi mới sáng tạo.
Trọng tâm là tăng cường liên kết với Hà Nội và các địa phương trong Vùng Thủ đô nhằm hình thành các hành lang kinh tế, chuỗi đô thị và mạng lưới sản xuất – dịch vụ – đổi mới sáng tạo có tính bổ trợ lẫn nhau. Thông qua đó, Bắc Ninh có thể tận dụng lợi thế về vị trí địa lý, hạ tầng kết nối và nền tảng công nghiệp để tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị vùng và quốc gia, đồng thời tiếp cận hiệu quả hơn với các nguồn lực về tài chính, công nghệ và thị trường.
Bên cạnh đó, cần chủ động tham gia và kết nối với các trung tâm đổi mới sáng tạo, các khu công nghệ cao, các trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp công nghệ lớn trong cả nước, qua đó hình thành mạng lưới liên kết chặt chẽ giữa nghiên cứu – đào tạo - sản xuất - thương mại hóa. Đặc biệt, chú trọng thu hút và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, nhất là đội ngũ chuyên gia, nhà khoa học, kỹ sư và lao động có kỹ năng số, đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế tri thức và kinh tế số.
Đồng thời, cần xây dựng cơ chế phối hợp liên vùng, liên ngành hiệu quả, tạo điều kiện thuận lợi cho dòng chảy của tri thức, công nghệ, vốn và nhân lực; phát triển các nền tảng số kết nối cung – cầu công nghệ, thị trường lao động và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Qua đó, từng bước hình thành không gian đổi mới sáng tạo mở, nơi các nguồn lực được phân bổ linh hoạt và tối ưu.
Vậy là, thúc đẩy liên kết vùng và tích hợp vào mạng lưới đổi mới sáng tạo quốc gia không chỉ là giải pháp mở rộng quy mô phát triển, mà còn là điều kiện then chốt để nâng cao năng lực đổi mới sáng tạo nội sinh, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo chiều sâu và tạo lập nền tảng cho Bắc Ninh phát triển trở thành đô thị hiện đại, có sức cạnh tranh cao trong Vùng Thủ đô và cả nước.
Thứ năm, phát triển nguồn nhân lực đổi mới sáng tạo.
Phát triển nguồn nhân lực đổi mới sáng tạo là khâu then chốt, có ý nghĩa quyết định đối với việc nâng cao năng lực cạnh tranh và chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng kinh tế tri thức và kinh tế số. Trong bối cảnh khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo trở thành động lực chủ yếu của phát triển, chất lượng nguồn nhân lực không chỉ là yếu tố đầu vào, mà còn là nhân tố quyết định khả năng hấp thụ, làm chủ và sáng tạo công nghệ.
Trọng tâm là xây dựng và triển khai các cơ chế, chính sách vượt trội nhằm thu hút, trọng dụng và phát huy đội ngũ nhân tài, chuyên gia khoa học – công nghệ, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ số, trí tuệ nhân tạo, bán dẫn, tự động hóa và quản trị đô thị thông minh. Cần hình thành môi trường làm việc thuận lợi, có tính cạnh tranh quốc tế, gắn với các trung tâm đổi mới sáng tạo, khu công nghệ cao và các doanh nghiệp dẫn dắt, qua đó tạo “lực hút” đối với nguồn nhân lực chất lượng cao trong và ngoài nước.
Đồng thời, đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo theo hướng gắn chặt với nhu cầu của thị trường lao động và yêu cầu của nền kinh tế số. Tăng cường liên kết giữa cơ sở đào tạo với doanh nghiệp, giữa đào tạo với nghiên cứu và ứng dụng, thúc đẩy mô hình “đào tạo theo đặt hàng”, “học đi đôi với hành”, qua đó nâng cao chất lượng và tính thực tiễn của nguồn nhân lực. Đặc biệt, chú trọng phát triển kỹ năng số, năng lực sáng tạo, tư duy đổi mới và khả năng thích ứng với môi trường công nghệ biến đổi nhanh.
Bên cạnh đó, cần quan tâm xây dựng hệ sinh thái học tập suốt đời, khuyến khích đào tạo lại, đào tạo nâng cao kỹ năng cho lực lượng lao động hiện có, nhằm đáp ứng yêu cầu chuyển dịch cơ cấu kinh tế và thích ứng với quá trình tự động hóa, số hóa. Việc phát triển nguồn nhân lực không chỉ dừng ở số lượng, mà phải hướng tới nâng cao chất lượng toàn diện, gắn với chuẩn mực quốc tế và yêu cầu hội nhập.
Phát triển nguồn nhân lực đổi mới sáng tạo không chỉ là giải pháp mang tính hỗ trợ, mà là điều kiện tiên quyết để hiện thực hóa các đột phá về khoa học, công nghệ, dịch vụ chất lượng cao và đô thị thông minh. Đây chính là nền tảng nội sinh quan trọng, bảo đảm cho Bắc Ninh phát triển nhanh, bền vững và từng bước trở thành đô thị hiện đại, có sức cạnh tranh cao trong bối cảnh kinh tế tri thức và chuyển đổi số
5. Kết luận
Ứng dụng khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo không chỉ là giải pháp mang tính kỹ thuật, mà thực chất là lựa chọn chiến lược có ý nghĩa bước ngoặt đối với Bắc Ninh trong giai đoạn phát triển mới. Trong bối cảnh chuyển đổi mô hình tăng trưởng từ chiều rộng sang chiều sâu, từ dựa vào gia công, lắp ráp sang dựa vào tri thức, công nghệ và giá trị gia tăng cao, việc phát huy vai trò của khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo trở thành nhân tố quyết định nâng cao chất lượng tăng trưởng và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế đô thị.
Về bản chất, quá trình này là sự tái cấu trúc toàn diện mô hình phát triển, đòi hỏi sự đồng bộ và tương tác chặt chẽ giữa các trụ cột: thể chế phát triển hiện đại, hạ tầng kinh tế - xã hội và hạ tầng số đồng bộ, nguồn nhân lực chất lượng cao, cùng với việc hình thành và nuôi dưỡng văn hóa đổi mới sáng tạo trong toàn xã hội. Đây không chỉ là yêu cầu khách quan của quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa trong điều kiện mới, mà còn là điều kiện tiên quyết để Bắc Ninh vượt qua các “điểm nghẽn” phát triển, đặc biệt là những hạn chế về cơ cấu dịch vụ, liên kết đổi mới sáng tạo và quản trị đô thị.
Thực tiễn đặt ra yêu cầu phải triển khai đồng bộ các giải pháp đột phá về thể chế, phát triển các cực tăng trưởng dịch vụ chất lượng cao, xây dựng đô thị thông minh tích hợp, thúc đẩy liên kết vùng và phát triển nguồn nhân lực đổi mới sáng tạo. Sự kết hợp hữu cơ giữa các giải pháp này sẽ tạo thành hệ động lực tích hợp, bảo đảm cho quá trình chuyển đổi diễn ra hiệu quả, bền vững.
Nếu được triển khai một cách nhất quán, có lộ trình và cơ chế thực thi hiệu quả, Bắc Ninh không chỉ có khả năng hiện thực hóa mục tiêu trở thành thành phố trực thuộc Trung ương, mà còn có thể vươn lên trở thành một hình mẫu về phát triển kinh tế đô thị hiện đại, thông minh và dựa trên đổi mới sáng tạo ở Việt Nam. Qua đó, đóng góp tích cực vào quá trình thực hiện các mục tiêu chiến lược phát triển đất nước trong thời kỳ đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa gắn với kinh tế tri thức và chuyển đổi số./.
[i] Là tỉnh mới thành lập, thiếu số liệu thống kê nên việc đánh giá thiên về định tính
[ii] Theo một số báo cáo ngành, tỷ lệ nội địa hóa trong lĩnh vực điện tử tại Việt Nam nói chung mới chỉ đạt khoảng 10–30%, và ở các sản phẩm công nghệ cao, con số này còn thấp hơn.
[iii] Theo một số báo cáo về công nghiệp hỗ trợ, tỷ lệ doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu còn hạn chế; số lượng doanh nghiệp có thể trở thành nhà cung ứng cấp 1 (c) cho các tập đoàn lớn không nhiều, phần lớn dừng lại ở cấp 2, cấp 3 với giá trị gia tăng thấp.
[1] Đảng Cộng sản Việt Nam: Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2021, t. I, tr. 115.
[2] Đảng Cộng sản Việt Nam: Văn kiện Đại hội XIII, Sđd, t. I, tr. 203
[3] Đảng Cộng sản Việt Nam: Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/van-kien-dai-hoi-dai-bieu-toan-quoc-lan-thu-xiv-cua-dang-119260206231049404.htm
[4] Đảng Cộng sản Việt Nam: Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, Sdd tập I, tr. 222.
[5] Đảng Cộng sản Việt Nam: Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, Sdd t. I, tr. 124.
[6] Đảng Cộng sản Việt Nam: Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, Sdd t. I, tr. 124
[7] Đảng Cộng sản Việt Nam: Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, Sdd t. I, tr. 214.
[8] Đảng Cộng sản Việt Nam: Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII Sdd t. I, tr. 214–215
[9] Đảng Cộng sản Việt Nam: Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, Sddt. I, tr. 115
[10] Đảng Cộng sản Việt Nam: Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/van-kien-dai-hoi-dai-bieu-toan-quoc-lan-thu-xiv-cua-dang-119260206231049404.htm
[11] Đảng Cộng sản Việt Nam: Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/van-kien-dai-hoi-dai-bieu-toan-quoc-lan-thu-xiv-cua-dang-119260206231049404.htm
[12] Đảng Cộng sản Việt Nam: Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/van-kien-dai-hoi-dai-bieu-toan-quoc-lan-thu-xiv-cua-dang-119260206231049404.htm