QUẢN TRỊ XÃ HỘI TỈNH BẮC NINH TRONG BỐI CẢNH
CÔNG NGHIỆP HÓA, ĐÔ THỊ HÓA VÀ CHUYỂN ĐỔI SỐ
GS.TS.NGƯT. Hoàng Bá Thịnh[1]
Dẫn nhập
Quản trị xã hội là một phần cực kỳ quan trọng của một xã hội thịnh vượng vì nó giải quyết các mối đe dọa môi trường đối với hệ sinh thái toàn cầu của chúng ta. Toàn thể nhân loại, cũng như thế giới tự nhiên, đều bị ảnh hưởng bởi nhiều vấn đề xã hội mà chúng ta phải đối mặt, vốn chịu tác động bởi nhiều yếu tố kinh tế, chính trị - xã hội và môi trường khác nhau. Có nhiều khía cạnh của quản trị xã hội, bao gồm bình đẳng kinh tế, an ninh, các thể chế vững mạnh, sức khỏe tinh thần, bảo vệ nhân quyền, luật pháp và trật tự, giáo dục và bất bình đẳng khu vực.
Quản trị xã hội được định nghĩa là một quá trình quản lý xã hội trong tình huống mà không một chủ thể nào có thể tuyên bố quyền thống trị tuyệt đối. Tại Liên minh châu Âu, nó chủ yếu được đề cập liên quan đến các chính sách và mục tiêu xã hội, và ngày càng gắn liền với ý tưởng đặt các mục tiêu kinh tế và xã hội ngang hàng nhau (Nora, 2017). Quản trị xã hội được định nghĩa là quá trình quản lý các xã hội trong tình huống mà không một tác nhân nào có thể tuyên bố thống trị tuyệt đối. Là một khái niệm lý thuyết trừu tượng, nó đề cập đến tất cả các quá trình tổ chức xã hội và phối hợp xã hội. Nó bao gồm các tương tác và quá trình ra quyết định khác nhau giữa các tác nhân tham gia giải quyết một vấn đề chung.(Hufty, 2011)
Quản trị xã hội tại Bắc Ninh trong bối cảnh đẩy mạnh công nghiệp hóa (CNH), đô thị hóa (ĐTH) và chuyển đổi số không chỉ là câu chuyện quản lý hành chính đơn thuần, mà là bài toán cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế nóng và ổn định an sinh. Bài viết này đề cập đến một số đề xuất khoa học nhằm tối ưu hóa quản trị xã hội tại tỉnh Bắc Ninh trong bối cảnh công nghiệp hóa, đô thị hóa và chuyển đổi số.
1. Chuyển đổi mô hình từ "Quản lý" sang "Quản trị hiện đại"
Bắc Ninh cần dịch chuyển từ tư duy kiểm soát hành chính sang tư duy phối hợp nhiều bên. Theo đó, cơ chế đa chủ thể cần thiết lập mạng lưới liên kết giữa Chính quyền - Doanh nghiệp (FDI và tư nhân) - Tổ chức xã hội. Trong đó, doanh nghiệp FDI (như Samsung, Foxconn; …) đóng vai trò hỗ trợ nguồn lực cho các chương trình phúc lợi xã hội. Bên cạnh đó, phát triển và hoàn thiện chính quyền số; xây dựng hệ thống Big Data về dân cư, đặc biệt là lao động nhập cư, để dự báo chính xác nhu cầu về y tế, giáo dục, an sinh xã hội và nhà ở.
2. Quản trị lao động nhập cư và an sinh xã hội
Với đặc thù là "thủ phủ công nghiệp", áp lực lên hạ tầng xã hội từ người lao động ngoại tỉnh là rất lớn. Theo số liệu thống kê, sau khi sát nhập hai tỉnh Bắc Giang và Bắc Ninh, hiện nay tỉnh Bắc Ninh có khoảng 500.000 lao động nhập cư. Đây là lực lượng lao động quan trọng ở các khu công nghiệp, khu chế xuất, góp phần tạo nên sự tăng trưởng của tỉnh trong thời gian qua. Để làm tốt quản trị lao động nhập cư và an sinh xã hội, cần chú ý đến hai điều kiện cơ bản sau đây:
Mô hình nhà ở xã hội tích hợp: Không chỉ xây nhà để ở, mà phải thiết kế các cụm dân cư có đầy đủ thiết chế văn hóa (nhà trẻ, khu vui chơi, trạm y tế) ngay gần các khu công nghiệp (KCN).
Hòa nhập cộng đồng: Xây dựng các chương trình "Công dân Bắc Ninh thứ hai" để giảm thiểu sự xa cách giữa người bản địa và lao động nhập cư, hạn chế các xung đột xã hội tiềm tàng.
Trên cơ sở đó, triển khai các giải pháp về quản trị xã hội đối với lao động nhập cư tại Bắc Ninh. Quản trị xã hội đối với lao động nhập cư tại Bắc Ninh là một bài toán đặc thù. Với khoảng nửa triệu lao động từ các tỉnh miền núi phía Bắc và miền Trung đổ về, đây không còn là vấn đề "tạm trú" mà đã trở thành vấn đề tái cấu trúc dân cư và hội nhập xã hội.
Để quản trị hiệu quả, cần chuyển dịch từ tư duy "quản lý nhân khẩu" hành chính sang "thúc đẩy sự gắn kết và phát triển năng lực". Với các giải pháp sau đây:
Thứ nhất, cần số hóa quản trị và dự báo dòng cư dân: Thay vì chỉ đăng ký tạm trú trên giấy tờ, Bắc Ninh cần một hệ thống quản trị dữ liệu động, bao gồm:
Hệ sinh thái dữ liệu số: Xây dựng ứng dụng di động dành riêng cho công nhân (Công dân số Bắc Ninh). Qua đó, người lao động có thể khai báo lưu trú, tìm kiếm việc làm chính thống, và tiếp cận các dịch vụ công (y tế, giáo dục) trực tuyến. Đồng thời cũng làm tốt công tác quản lí lao động nhập cư, điều mà một số địa bàn chưa làm tốt. Ví dụ như “Từ đầu tháng 7 đến tháng 9 năm 2025, Phòng Cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội phối hợp với công an các phường, xã toàn tỉnh kiểm tra 95 nhà trọ, phát hiện 97 nhân khẩu chưa đăng ký tạm trú, 76 nhân khẩu chưa thông báo lưu trú” (Tuyết Mai, 2025).
Dự báo hạ tầng xã hội: Sử dụng AI để phân tích dữ liệu biến động lao động từ các khu công nghiệp (KCN), từ đó dự báo nhu cầu về số lượng trường mầm non, trường học và giường bệnh tại từng địa phương (như Việt Yên, Quế Võ, Yên Phong hay Từ Sơn) trước từ 3-5 năm.
Thứ hai, xây dựng Mô hình "Nhà ở là nền tảng an sinh": Tính đến đầu năm 2026, tỉnh Bắc Ninh hiện có 96 cụm công nghiệp đã được thành lập với tổng diện tích theo quy hoạch là 3.713 ha. Hiện nay, trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh có 37 khu công nghiệp đang hoạt động, với tổng diện tích được quy hoạch trên 11.709 ha. Hiện nay, phần lớn lao động vẫn ở trong các khu trọ tự phát của dân cư, dẫn đến điều kiện sống thấp và mất an ninh. Năm 2024, tại tỉnh Bắc Giang, theo rà soát của tổ chức công đoàn các cấp, toàn tỉnh hiện có hơn 4,2 nghìn nhà trọ với hơn 65 nghìn phòng trọ, tập trung tại thị xã Việt Yên; các huyện: Yên Dũng, Tân Yên, Hiệp Hòa và TP Bắc Giang. Chi phí thuê mỗi phòng trọ bình quân từ 1,2 -1,3 triệu đồng, có thể ở 1-2 người (Bá Đoàn, 2024). Còn theo Thống kê của Công an tỉnh, tính đến tháng 9 năm 2025, Bắc Ninh có 13.980 nhà trọ với 613.869 công nhân thuê trọ (Tuyết Mai, 2025). Có phường, xã số lao động nhập cư ở trọ tương đương với dân số của xã, phường đó. Ví dụ, phường Phương Liễu sau sát nhập có qui mô dân số hơn 42.000 người, nhưng địa phương này có hơn 2.000 nhà trọ, khoảng 8000 phòng trọ cho 40.000 công nhân thuê. Để xây dựng Mô hình "Nhà ở là nền tảng an sinh", có thể và nên triển khai các thành tố:
Mô hình "Cụm an sinh xã hội": Khuyến khích doanh nghiệp FDI phối hợp với chính quyền xây dựng các khu lưu trú tập trung theo tiêu chuẩn “3-trong-1”: Ở + Học tập + Giải trí.
Chuẩn hóa nhà trọ dân doanh: Theo công an tỉnh Bắc Ninh, toàn tỉnh hiện có 6.198 nhà trọ chưa bảo đảm các điều kiện an toàn về phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ; 2.118 nhà trọ chưa lắp đặt camera an ninh; 8.655 nhà trọ chưa niêm yết bảng giá cho thuê trọ; 7.692 nhà trọ chưa có giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh, tập trung vào các địa bàn như: Nếnh, Đại Đồng, Nam Sơn, Tiền Phong…(Tuyết Mai, 2025). Do vậy, cần xây dựng bộ tiêu chuẩn về diện tích, ánh sáng và phòng cháy chữa cháy đối với các hộ kinh doanh nhà trọ. Chính quyền có thể hỗ trợ vay vốn ưu đãi để chủ trọ nâng cấp cơ sở vật chất, đổi lại họ phải cam kết mức giá thuê ổn định.
“Mạng lưới an toàn" trong lòng bàn tay: Sự cô đơn và cảm giác thấp cổ bé họng là nỗi sợ của người nhập cư. Để xóa bỏ tâm lý này, cần xây dựng “Mạng lưới an toàn", theo đó cần có nút bấm "Hỗ trợ khẩn cấp" (SOS) trên App kết nối trực tiếp với công an khu vực và các tổ chức cứu trợ pháp lý. Khi bị chủ trọ chèn ép, gặp tai nạn giao thông, hay bị lừa đảo tín dụng đen, họ biết chắc chắn có chính quyền đứng sau bảo vệ 24/7. Nên có an ninh trật tự thông minh: Triển khai hệ thống camera AI toàn tỉnh để quản lý an ninh tại các khu vực tập trung đông công nhân và các khu nhà trọ.
Thứ ba, quản trị sự hội nhập văn hóa và tâm lý: Đối với lao động di cư, đứt gãy văn hóa và sự cô lập xã hội là nguyên nhân dẫn đến các tệ nạn xã hội và xung đột xã hội. Do vậy, cần:
Xóa bỏ rào cản "Bản địa - Nhập cư": Tổ chức các ngày hội văn hóa, các giải thể thao cộng đồng tại nơi cư trú. Khuyến khích, thu hút người lao động nhập cư tham gia vào các tổ chức chính trị - xã hội tại địa phương (Tổ tự quản, Đoàn thanh niên, Hội phụ nữ) thay vì chỉ sinh hoạt trong nội bộ nhà máy, doanh nghiệp.
Trạm tư vấn tâm lý và pháp lý: Thiết lập các điểm hỗ trợ tại KCN để giải quyết các xung đột lao động, tư vấn sức khỏe sinh sản và hỗ trợ tâm lý cho lao động trẻ xa quê.
Thứ tư, đảm bảo quyền lợi giáo dục cho con em lao động nhập cư: Đây là chìa khóa để giữ chân lao động nhập cư có chất lượng cao và tạo ra sự ổn định xã hội lâu dài. Để làm được điều này, cần thực hiện:
Công bằng trong tiếp cận giáo dục: Đảm bảo trẻ em là con em lao động nhập cư được tiếp cận trường công lập bình đẳng như người dân hộ khẩu địa phương.
Xây dựng mô hình trường học ngoài giờ: Xây dựng các điểm trông giữ trẻ theo ca (phù hợp với lịch làm việc của công nhân) với sự hỗ trợ kinh phí từ quỹ phúc lợi của các doanh nghiệp.
Bảng 1: Phân loại nhóm quản trị mục tiêu
| Nhóm đối tượng | Nhu cầu trọng tâm | Công cụ quản trị ưu tiên |
| Lao động trẻ (Gen Z) | Giải trí, kết nối, cơ hội thăng tiến | Mạng xã hội, các CLB kỹ năng, wifi miễn phí khu công cộng. |
| Lao động có gia đình | Nhà ở ổn định, trường học cho con | Nhà ở xã hội, y tế dự phòng, chính sách hộ tịch linh hoạt. |
| Lao động phổ thông/thời vụ | An toàn nơi ở, thu nhập tối thiểu | Quản lý nhà trọ, sàn giao dịch việc làm chính thống. |
3.Nút thắt trong quản trị xã hội lao động nhập cư.
Từ góc nhìn chiến lược: Quản trị lao động nhập cư thành công là khi người lao động không còn cảm thấy mình là "khách", mà trở thành một phần hữu cơ của cộng đồng Bắc Ninh. Khi họ có "quyền thụ hưởng" tương xứng với "sự đóng góp", rủi ro về bất ổn xã hội sẽ tự động giảm xuống. Theo quan điểm quản trị học và thực tiễn tại tỉnh công nghiệp trọng điểm như Bắc Ninh, rào cản lớn nhất không nằm ở một yếu tố đơn lẻ, mà nằm ở "Sự thiếu đồng bộ giữa tốc độ phát triển kinh tế và tốc độ phát triển hạ tầng xã hội".
Tuy nhiên, nếu phải chỉ ra một "nút thắt" cụ thể nhất, đó chính là sự bấp bênh về nhà ở và môi trường sống cộng đồng.
3.1. Nút thắt "Nhà ở" - Từ tạm trú đến an cư.
Bắc Ninh là một trong những tỉnh có nhiều dự án xây dựng nhà ở xã hội. Theo Sở Xây dựng tỉnh Bắc Ninh, thực hiện Đề án “Đầu tư xây dựng ít nhất 1 triệu căn nhà ở xã hội cho đối tượng thu nhập thấp, công nhân khu công nghiệp giai đoạn 2021-2030” theo Quyết định số 338 ngày 3/4/2023 của Thủ tướng Chính phủ, hết năm 2025, toàn tỉnh hoàn thành 15.929 căn nhà ở xã hội, đạt chỉ tiêu Thủ tướng Chính phủ giao.(Minh Linh, 2025)
Dù Bắc Ninh là tỉnh đi đầu về phát triển nhà ở xã hội (NOXH), nhưng thực tế vẫn tồn tại khoảng cách lớn:
Khả năng chi trả: Theo thông báo về bán nhà ở xã hội của Sở Xây dựng, thì giá trung bình thấp nhất khoảng 10,6 triệu đồng/m2 đến 18,8 triệu đồng/m2. Mức giá NOXH dù ưu đãi nhưng vẫn là một gánh nặng so với thu nhập trung bình của công nhân trực tiếp sản xuất, đặc biệt khi họ phải lo chi phí sinh hoạt tăng cao tại các đô thị.
Tâm lý "tạm bợ": Hơn 80% lao động vẫn đang ở trong các khu trọ dân sinh. Những nơi này thường thiếu không gian xanh, điều kiện vệ sinh kém và an ninh lỏng lẻo. Khi nơi ở chỉ là chỗ "ngủ qua đêm" để mai đi làm, người lao động rất khó nảy sinh tâm lý gắn bó dài hạn với địa phương.
3.2. Rào cản về "Thanh khoản" các dịch vụ công
Một rào cản mang tính hệ thống là việc tiếp cận dịch vụ công (y tế, giáo dục) của người chưa có hộ khẩu thường trú:
Hệ thống trường học quá tải: Tốc độ xây dựng trường học không kịp với tốc độ tăng dân số cơ học. Con em lao động nhập cư thường phải học tại các cơ sở tư thục với chi phí cao, hoặc phải gửi về quê cho ông bà, dẫn đến nỗi lo về gia đình luôn thường trực, cản trở việc "lạc nghiệp".
Dịch vụ y tế: Việc khám chữa bệnh bảo hiểm y tế trái tuyến hoặc tại các trạm y tế xã/phường nơi tạm trú vẫn còn những thủ tục hành chính gây rào cản cho người lao động.
3.3. Khoảng cách về "Vốn xã hội" (Social Capital): Đây là rào cản vô hình nhưng cực kỳ quan trọng:
Sự cô lập xã hội: Lao động nhập cư thường sống trong "ốc đảo" của riêng họ (đi làm ở nhà máy - về nhà trọ). Họ thiếu sự kết nối với cộng đồng bản địa và các tổ chức đoàn thể địa phương.
Cảm giác "người ngoài cuộc": Khi không có tiếng nói trong các quyết định tại địa phương nơi mình sống, người lao động dễ nảy sinh tâm lý bất mãn hoặc thờ ơ, sẵn sàng rời bỏ tỉnh ngay khi có biến động kinh tế (như đợt dịch CoVid-19 hoặc cắt giảm đơn hàng vừa qua).
Bảng 2. Phân tích mô hình "Vòng xoáy bất ổn"
| Giai đoạn | Thực trạng | Hệ quả đối với quản trị |
| Giai đoạn 1 | Thu nhập thấp + Nhà trọ kém chất lượng | Sức khỏe và tâm lý người lao động suy giảm. |
| Giai đoạn 2 | Thiếu dịch vụ giáo dục cho con cái | Lao động bỏ việc về quê hoặc chuyển vùng. |
| Giai đoạn 3 | Thiếu sự gắn kết cộng đồng | Tăng tỷ lệ tội phạm và mất an ninh trật tự. |
Có thể thấy rằng, rào cản lớn nhất chính của lao động nhập cư là "Cảm giác không thuộc về" địa phương họ đến làm việc. Để hóa giải, Bắc Ninh cần chuyển hướng đầu tư mạnh mẽ hơn vào Hạ tầng xã hội (Trường học, bệnh viện, khu vui chơi) tương xứng với mức đầu tư vào Hạ tầng kỹ thuật (Đường xá, điện, nước). Từ góc độ chính sách, cần ưu tiên dành ngân sách để xây thêm trường học cho con em công nhân hay trợ cấp trực tiếp vào giá thuê nhà để giải quyết vấn đề này trước mắt? Cần nhận thấy rằng, những giá trị về Giáo dục - Thăng tiến - Bảo vệ chính là "mảnh đất" để họ gieo hạt. Trong quản trị xã hội, người ta thường nói: "Muốn giữ chân người cha, hãy chăm lo cho đứa con." Một khi người lao động thấy Bắc Ninh không chỉ khai thác sức lao động mà còn chăm lo cho tương lai của con em họ, họ sẽ trở thành những "đại sứ" tự nguyện nhất cho địa phương. Do vậy, việc chăm lo cho "thế hệ F2" (con em công nhân) chính là con đường ngắn nhất để biến một "tỉnh công nghiệp" thành một "đô thị đáng sống". Việc đầu tư vào thế hệ F2 (con em công nhân) không chỉ là một chính sách nhân văn, mà là một chiến lược kinh tế và an ninh dài hạn cho Bắc Ninh. Nếu chỉ tập trung vào hạ tầng nhà máy mà quên đi trường học, Bắc Ninh sẽ mãi chỉ là một "trạm dừng chân" của lao động phổ thông, thay vì là một "quê hương thứ hai" của nguồn nhân lực chất lượng cao.
4. Quản trị xã hội trong phát triển Đô thị thông minh (Smart City)
Tỉnh Bắc Ninh không chỉ dừng lại ở việc lắp đặt camera hay phủ sóng Wifi. Đó là việc sử dụng công nghệ để giải quyết các xung đột xã hội, nâng cao chất lượng sống và tạo ra một cơ chế tương tác thời gian thực giữa chính quyền và người dân. Dưới đây là các trụ cột chuyên sâu về quản trị xã hội thông minh tại Bắc Ninh:
4.1. Trung tâm Điều hành Thông minh (IOC) – "Bộ não" quản trị xã hội
Bắc Ninh đã và đang vận hành hệ thống IOC để tích hợp dữ liệu từ nhiều sở ngành, giúp chuyển đổi từ quản trị bị động (xảy ra mới xử lý) sang quản trị dự báo.
Giám sát an ninh trật tự: Hệ thống camera AI tích hợp khả năng nhận diện khuôn mặt và biển số xe tại các nút giao thông và khu công nghiệp giúp phát hiện sớm các đám đông bất thường hoặc các vụ việc gây rối trật tự.
Phân tích cảm xúc xã hội: Quản trị thông minh cho phép chính quyền lắng nghe dư luận trên không gian mạng để nắm bắt những bức xúc về môi trường, đền bù đất đai hay chế độ lao động, từ đó đưa ra thông tin định hướng kịp thời, tránh các điểm nóng chính trị - xã hội.
4.2. Ứng dụng "Phản ánh hiện trường" – Dân chủ số trực tiếp.
Đây là công cụ then chốt để xóa bỏ rào cản giữa chính quyền và cư dân (bao gồm cả lao động nhập cư). Theo đó, hình thành:
Cơ chế tương tác 24/7: Người dân gửi ảnh chụp, video về rác thải, hố ga hỏng hay vi phạm trật tự đô thị qua App. Hệ thống tự động chuyển đến đúng cơ quan chức năng và áp đặt thời gian xử lý.
Tính minh bạch: Toàn bộ quá trình tiếp nhận và kết quả xử lý được công khai. Điều này tạo ra niềm tin xã hội – một loại "vốn" quan trọng nhất trong quản trị đô thị hiện đại.
4.3. Quản trị dịch vụ công minh bạch (Y tế & Giáo dục thông minh)
Trong bối cảnh áp lực dân số cơ học tăng cao, quản trị thông minh giúp tối ưu hóa nguồn lực khan hiếm:
Hồ sơ sức khỏe điện tử: Giúp lao động nhập cư dễ dàng khám chữa bệnh tại các cơ sở y tế ở Bắc Ninh mà không cần mang theo nhiều giấy tờ, dữ liệu được thông suốt giữa các tuyến.
Hệ thống tuyển sinh trực tuyến: Giảm thiểu sự tiêu cực và quá tải trong việc xin học cho con em công nhân. Công nghệ giúp phân tuyến học sinh dựa trên dữ liệu dân cư thực tế, đảm bảo quyền giáo dục công bằng. Những bước đi cụ thể Bắc Ninh có thể thực hiện ngay:
•Trường học 10h: Xây dựng mô hình trường mầm non/tiểu học mở cửa đến 19h-20h để phù hợp với giờ tan ca của cha mẹ, có ăn tối và đưa đón an toàn.
•Học bổng "Ươm mầm Kinh Bắc": Quỹ học bổng dành riêng cho con em lao động nhập cư có thành tích xuất sắc, giúp các em có cơ hội vào các trường chuyên, lớp chọn của tỉnh.
•Công viên và không gian sáng tạo: Biến các khu đất xen kẹt trong cụm công nghiệp thành các "vườn cổ tích" hoặc thư viện thông minh nhỏ để trẻ em có không gian phát triển thay vì quanh quẩn trong các phòng trọ chật hẹp.
4.4.Quản trị làng nghề.
Triển khai hoạt động quản trị môi trường liên vùng: Thiết lập hệ thống giám sát xả thải tự động tại các KCN và đặc biệt là các làng nghề (như Phong Khê, Đa Hội) – vốn là những "điểm nóng" ô nhiễm của tỉnh. Sử dụng cảm biến IoT (Internet vạn vật) để giám sát nguồn nước và không khí tại các làng nghề như Phong Khê hay Đa Hội, giúp đưa ra các quyết định cưỡng chế hoặc hỗ trợ chuyển đổi sản xuất dựa trên dữ liệu thực tế thay vì cảm tính.
Bảng 3: So sánh mô hình Quản trị Truyền thống và Quản trị Thông minh
| Tiêu chí | Quản trị Truyền thống | Quản trị Thông minh (Smart Governance) |
| Dữ liệu | Phân tán, chậm cập nhật | Tập trung, thời gian thực (Real-time) |
| Ra quyết định | Dựa trên báo cáo, kinh nghiệm | Dựa trên dữ liệu (Data-driven) |
| Tương tác dân | Qua văn bản, tiếp dân định kỳ | Qua ứng dụng di động, phản hồi tức thì |
| Xử lý sự cố | Khắc phục sau khi xảy ra | Cảnh báo sớm và ngăn ngừa |
Kết luận: Tầm nhìn 2030: "Lấy con người làm trung tâm"
Quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa và chuyển đổi số tại Bắc Ninh đang khiến các "làng lên phố" rất nhanh, gây ra những đứt gãy về văn hóa. Do vậy cần chú trọng bảo tồn giá trị truyền thống, ví dụ đưa di sản Dân ca Quan họ vào làm hạt nhân kết nối cộng đồng trong các khu đô thị mới. Đồng thời cần có kế hoạch chuyển đổi nghề nghiệp bền vững, đào tạo kỹ năng phi nông nghiệp cho người dân mất đất sản xuất, tránh tình trạng "giàu xổi" sau đền bù nhưng thiếu sinh kế dài hạn. Một "đô thị đáng sống" không được đo bằng số lượng tòa nhà chọc trời, mà được đo bằng nụ cười của đứa trẻ trong khu nhà ở công nhân. Khi đứa trẻ cảm thấy tự hào vì được lớn lên ở Bắc Ninh, thì khi đó quản trị xã hội đã thực sự chạm đến đích.
Mục tiêu cuối cùng của đô thị thông minh Bắc Ninh không phải là công nghệ cao siêu, mà là để "không ai bị bỏ lại phía sau" trong quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa và chuyển đổi số. Công nghệ phải giúp lao động nghèo tiếp cận được với giáo dục, y tế, giúp người dân làng nghề có không khí sạch để thở, và giúp chính quyền trở nên tận tâm hơn thông qua sự giám sát của dữ liệu.
Bắc Ninh đang đứng trước cơ hội lịch sử để trở thành "Thành phố trực thuộc Trung ương". Nếu giải quyết tốt bài toán quản trị xã hội, Bắc Ninh sẽ không chỉ là mộtthủ phủ công nghiệp, mà sẽ là một mô hình về sự phồn vinh và nhân văn cho cả nước học tập.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Bá Đoàn. 2024. Tháo gỡ khó khăn về nhà ở cho công nhân lao động; https://thuonghieucongluan.com.vn/bac-giang-hon-65-nghin-phong-tro-danh-cho-nguoi-lao-dong-o-xa-a213853.html
Minh Linh, 2025. Bắc Ninh phấn đấu hoàn thành 20 nghìn căn nhà ở xã hội năm 2026; https://baobacninhtv.vn/bac-ninh-phan-dau-hoan-thanh-20-nghin-can-nha-o-xa-hoi-nam-2026-postid436396.bbg
Tuyết Mai. 2025. Công an tỉnh Bắc Ninh: Tăng cường quản lý, xây dựng nhà trọ an toàn; https://baobacninhtv.vn/cong-an-tinh-bac-ninh-tang-cuong-quan-ly-xay-dung-nha-tro-an-toan-postid426632.bbg
M. Hufty, 'Investigating policy processes: The governance analytical framework (GAF)', Research for Sustainable Development: Foundations, Experiences, and Perspectives, U. Wiesmann and H. Hurni (eds.) with an international group of co-editors, Vol. 6., Geographica Bernensia, 2011, pp. 403–424.
Nora Milotay. 2017. Social governance in the European Union- Managing complex systems; European Parliamentary Research Service
[1] Trường Đại học Nguyễn Tất Thành; Trưởng Nhóm Nghiên cứu mạnh cấp Đại học Quốc gia Hà Nội; Nguyên Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu Giới, Dân số, Môi trường và Các vấn đề xã hội; Email: hbthinh@ntt.edu.vn